промежуток
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
промежуток gđ
- (пространство) khoảng cách, quãng cách, khoảng trống, quãng trống, khoảng, quãng.
- (время) khoảng cách, khoảng thời gian.
- промежуток в десять лет — khoảng cách mười năm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)