прорыв
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
прорыв gđ
- (действие) [sự] phá thủng, chọc thủng, đột phá, phá vỡ.
- прорыв фронта — [sự] chọc thủng trận tuyến, vỡ mặt trận
- прорыв плотины — [sự] vỡ đập
- (участок) chỗ vỡ, chỗ thủng
- (воен. ) đột phá khẩu, cửa đột phá.
- заделать прорыв в плотине — hàn khẩu đê, hàn khẩu đập chắn nước
- прорыв в линии обороны противника — đột phá khẩu ở tuyến phòng ngự quân địch
- (перен.) (невыполнение плана и т. п. ) — [sự] không làm đúng hạn, chậm trễ; vỡ kế hoạch (разг. ).
- вывести цех из прорыва — đưa phân xưởng ra khỏi tình trạng không thực hiện đúng hạn kế hoạch
- прорыв в работе — [sự] chậm trễ trong công việc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)