просто
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ[sửa]
просто
- (легко) [một cách] giản đơn, đơn giản, dễ dàng, dung dị, dễ.
- это делается очень просто — cái đó thì rất dễ dàng
- в знач. ограничительной частицы (thông tục) — chỉ là
- это просто безобразие! — thật là (quả là) tệ quá chừng
- это просто безумие — thật là (quả là) điên
- это просто шутка — đó chỉ là đùa thôi
- просто-напросто — quả thật là, quả là, thật là, chỉ là
- просто так — а) — (обыкновенно) [một cách] bình thường, không vẽ vời gì, không bày vẽ gì; б) — (бесцельно) thế thôi, không có ý gì
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)