профессиональный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

профессиональный

  1. (Thuộc về) Nghề nghiệp, nghiệp vụ.
    профессиональная привычка — thói quen nghề nghiệp (nhà nghề)
    профессиональные болезни — các bệnh nghề nghiệp
    профессиональное образование — [sự, nền] giáo dục nghiệp vụ, giáo dục chuyên nghiệp, dạy nghề
  2. (являющийся профессионалом) chuyên nghiệp, nhà nghề.
    профессиональный революционер — nhà cách mạng chuyên nghiệp
    профессиональный игрок — cầu thủ chuyên nghiệp, đấu thủ chuyên nghiệp
    профессиональный союз — công đoàn, nghiệp đoàn, công hội

Tham khảo[sửa]