профессиональный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Tính từ
профессиональный
- (Thuộc về) Nghề nghiệp, nghiệp vụ.
- профессиональная привычка — thói quen nghề nghiệp (nhà nghề)
- профессиональные болезни — các bệnh nghề nghiệp
- профессиональное образование — [sự, nền] giáo dục nghiệp vụ, giáo dục chuyên nghiệp, dạy nghề
- (являющийся профессионалом) chuyên nghiệp, nhà nghề.
- профессиональный революционер — nhà cách mạng chuyên nghiệp
- профессиональный игрок — cầu thủ chuyên nghiệp, đấu thủ chuyên nghiệp
- профессиональный союз — công đoàn, nghiệp đoàn, công hội
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)