профессия
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
профессия gc
- Nghề nghiệp, nghệ nghiệp, nghiệp vụ, nghề.
- врач по профессияи — làm nghề thầy thuốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)