профиль

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

профиль

  1. (лица) [hình] trông nghiêng.
    в профиль — trông nghiêng
  2. (тех.) Tiết diện, trắc diện, mặt cắt, prôphin; (форма) biến dạng.
  3. (типические черты) loại, tính chất, chuyên môn.
    профиль вуза — diện đào tạo của trường đại học, chuyên môn của trường cao đẳng

Tham khảo[sửa]