проход

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

проход

  1. (действие) [sự] đi qua.
    проход воспрещён! — cấm đi qua!
  2. (место) lối đi qua, chỗ đi qua.
    оставлять проход — chừa lối đi qua
    мне от него прохода нет — tôi bị nó quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp), nó quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp) tôi
    прохода не давать кому-л. — quấy nhiễu (bắt nạt, ức hiếp) ai, khong để cho ai yên

Tham khảo[sửa]