процедура
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
процедура gc
- Thủ tục, thể thức.
- процедура голосования — thủ tục bỏ phiếu
- подписания договора — thủ tục kí hiệp ước
- судевная процедура — thủ tục tố tụng (xét xử)
- (мед.) (процесс лечения) — liệu pháp.
- ходить на процедуры — đi làm liệu pháp
- лечебные процедуры — [các] liệu pháp
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)