пугать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
пугать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: испугать) , пугнуть‚(В)
- Làm... sợ, làm... sợ hãi, làm... kinh hãi, làm... kinh hoảng; (угрожать) dọa nạt, đe nẹt, đe dọa, dọa dẫm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)