пугать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

пугать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: испугать) , пугнуть‚(В)

  1. Làm... sợ, làm... sợ hãi, làm... kinh hãi, làm... kinh hoảng; (угрожать) dọa nạt, đe nẹt, đe dọa, dọa dẫm.

Tham khảo[sửa]