пучок

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

пучок

  1. [nhỏ], chùm [nhỏ].
    физ. — chùm; биол. — bó
    пучок лучей — chùm tia [sáng]
    пучок нейтронов — chùm nơtrôn
    сосудисто-волокнистый пучоканат. — bó mạch sợi
  2. (из волос) (thông tục) [cái] búi tóc, lọn tóc.

Tham khảo[sửa]