пылать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ[sửa]
пылать Thể chưa hoàn thành
- Bùng cháy, bốc cháy, bừng cháy, cháy bừng bừng, cháy hừng hực.
- (светиться) sáng bừng, sáng rực, bừng sáng.
- (перен.) (о лице) — đỏ bừng, nóng bừng.
- :
- пылать гневом — bừng bừng nổi giận, đùng đùng nổi giận
- пылать любовью — yêu say đắm, yêu tha thiết
- пылать страстью — bừng bừng lử dục
- пылать негодованием — sục sôi lòng phẫn nộ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)