пята
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1f|root=пят}} пята gc
-
- уст. — gót, gót chân
- (опорная часть чего-л. ) chân, đế, bệ, ngõng [tựa].
- .
- до пчт — dàu chấm gót, rất dài
- ходить за кем-л. по пятаам — theo sát gót ai, bám theo ai, bám riết không rời ai
- быть под пятаой у кого-л. — ở dưới quyền (ách) của ai, ở dưới gót giày (gót sắt) của ai
- с головы до пят — từ đầu đến chân, từ đầu đến đuôi, toàn bộ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)