раб

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

раб (,прям. и перен.)

  1. (Người, kẻ, tên) Nô lệ; (скор. ).

Tham khảo[sửa]