работница
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
работница gc
- Nữ cán bộ, nữ nhân viên.
- (уст.) (батрачка) nữ cố nông.
- (женщина-рабочий) nữ công nhân.
- домашняя работница — bà phục vụ ở nhà, cô giúp việc trong nhà, cô ở
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)