работница

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

работница gc

  1. Nữ cán bộ, nữ nhân viên.
  2. (уст.) (батрачка) nữ cố nông.
  3. (женщина-рабочий) nữ công nhân.
    домашняя работница — bà phục vụ ở nhà, cô giúp việc trong nhà, cô ở

Tham khảo [sửa]