радовать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

радовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: обрадовать) , порадовать)

  1. Làm. . . vui, làm. . . vui mừng, làm. . . sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.
    радовать сердце кому-л. — làm hởi lòng hởi dạ ai, làm ai hởi lòng hởi dạ
    меня радоватьуют его успехи — những thành tích của nó làm tôi vui mừng
    меня это нисколько не радоватьует — cái đó chẳng làm tôi vui mừng (vui lòng) tí nào
    радовать взор, взлягд — làm vui mắt, làm đẹp mắt

Tham khảo[sửa]