радовать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
радовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: обрадовать) , порадовать)
- Làm. . . vui, làm. . . vui mừng, làm. . . sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.
- радовать сердце кому-л. — làm hởi lòng hởi dạ ai, làm ai hởi lòng hởi dạ
- меня радоватьуют его успехи — những thành tích của nó làm tôi vui mừng
- меня это нисколько не радоватьует — cái đó chẳng làm tôi vui mừng (vui lòng) tí nào
- радовать взор, взлягд — làm vui mắt, làm đẹp mắt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)