разговор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

разговор

  1. (Cuộc) Nói chuyện, đàm thoại, hội thoại, đàm luận, đàm đạo, mạn đàm.
    иметь крупный разговор с кем-л. — có một cuộc chuyện quan trọng (gay go, khó chịu) với ai
    переменить разговор — chuyển sang chuyện khác, thay đổi câu chuyện, nói sang chuyện khác
    оставим этот разговор — hãy gác sang chuyện ấy lại
    обыкн. мн.:разговорыразг. — (толки, пересуды) — đều lên tiếng, điều ong tiếng ve, tiếng đồn
    без лишних разговоров — thực hiện ngay, đi làm ngay, không nói lôi thôi gì cả, không bàn lui bàn tới gì cả
    и никаких разговоров! — không lôi thôi gì cả!, không một hai gì cả!; không oong đơ gì cả! (разг.)
    это другой разговор — đó là chuyện khác rồi, như thế thì được
    какие могут быть разговоры! — còn phải nói gì nữa!, tất nhiên rồi!

Tham khảo[sửa]