раздел
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
раздел gđ
- (действие) [sự] phân chia, chia, phân.
- раздел имущества — [sự] phân chia của cải, chia của, chia gia tài
- (часть текста) phần, mục.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)