раздор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
раздор gđ
- (Sự, mối) Bất hòa, xích mích, va chạm; (ссора) [sự] cãi cọ, cãi vã; (вражда) [sự, mối] hiềm khích, thù ghét.
- сеять раздор — gieo mối bất hòa (hiềm khích), gây sự hiềm khích (xích mích)
- прекратить раздоры — chấm dứt mối bất hòa (xích mích, va chạm)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)