различный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ [sửa]

различный

  1. (неходный) khác nhau, không giống nhau, dị biệt, khác biệt, sai dị, sai biệt.
    различные мнение — [những] ý kiến khác nhau
  2. (разнообразный) khác nhau, đủ loại, đủ thứ.
    занят различныйыми делами — bận trăm thư việc, bận đủ thứ việc, bận việc đủ loại, bận trăm công ngàn việc

Tham khảo [sửa]