различный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
различный
- (неходный) khác nhau, không giống nhau, dị biệt, khác biệt, sai dị, sai biệt.
- различные мнение — [những] ý kiến khác nhau
- (разнообразный) khác nhau, đủ loại, đủ thứ.
- занят различныйыми делами — bận trăm thư việc, bận đủ thứ việc, bận việc đủ loại, bận trăm công ngàn việc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)