разорение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
разорение gt
- (разрушение, опусташение) [sự, cảnh] tàn phá, đổ nát, hủy hoại, hoang tàn
- (разграбление) [sự] cướp phá, cướp bóc, cướp trụi.
- (потеря состояния) [sự] khánh kiệt, phá sản, suy đốn, bần cùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

