разорение

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ

Tiêu bản:rus-noun-n-7a

разорение gt

  1. (разрушение, опусташение) [sự, cảnh] tàn phá, đổ nát, hủy hoại, hoang tàn
  2. (разграбление) [sự] cướp phá, cướp bóc, cướp trụi.
  3. (потеря состояния) [sự] khánh kiệt, phá sản, suy đốn, bần cùng.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác