разрез
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
разрез gđ
- (действие) [sự] xẻ, cắt.
- (место) chỗ xẻ, đường xẻ, lỗ xẻ.
- (сечение) tiết diện, mặt cắt, lát cắt, nhát cắt.
- поперечный разрез — thiết diện (mặt cắt) ngang
- (горн.) Mỏ lộ thiên.
- разрез глаз — khe mắt, hình dáng lỗ mắt
- в этом разрезе — đứng về phương diện này, xét trên quan điểm này, dưới góc độ này
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)