разрешать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

разрешать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разрешить)

  1. (В Д, Д + инф) (позволять) cho phép.
    врач разрешил ему встать с постели — bác sĩ cho phép anh ta không phải nằm nữa
  2. (В) (допускать) cho, cho phép.
    разрешать книгу к печати — cho quyển sách được [đưa đi] in, cho phép in sách
  3. (В) (находить правильный ответ) giải quyết.
    разрешать проблему — giải quyết vấn đề
  4. (В) (устранять разъяснять) giải quyết, thanh toán, giải, giải được.
    разрешить спор — giải quyết cuộc tranh cãi, phân xử vụ tranh chấp
    разрешить сомнения — giải được mối nghi ngờ, thanh toán nỗi thắc mắc
  5. .
    разрешите мне — (+ инф.) — cho phép tôi..., xin phép anh (chị, ông, bà) cho tôi..., xin anh (chị, ông, bà) cho phép tôi...
    разрешите считать заседание открытым — xin phép khai mạc phiên họp
    разрешите пройти! — xin lỗi, cho tôi đi qua! anh làm ơn cho đi qua!
    разрешите закурит? — chị cho phép tôi hút thuốc?

Tham khảo[sửa]