разумный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
разумный
- (обладающий разумом) có lý trí, có lý tính.
- разумное существо — sinh vật có lý trí
- (рассудительный) khôn, khôn ngoan, khôn khéo.
- разумный юноша — người thanh niên khôn ngoan, chàng trai khôn khéo
- (рациональный) hợp lý, hợp lẽ, có lý, đúng đắn, hợp tình hợp lý.
- разумные доводы — những lý lẽ đúng đắn, những luận cứ hợp lý
- самое разумное — hợp lý nhất
- разумныйее всего было бы... — hợp lý (đúng đắn, đúng) nhất thì phải
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)