район

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

район

  1. (местность) vùng, khu, miền, hạt, khu vực.
    промышленный район — vùng (khu, miền) công nghiệp
    земледельческий район — vùng (khu, miền) nông nghiệp
    южныу районы страны — các khu vực miền nam đất nước
  2. (часть города) khu.
    рабочный район — khu công nhân
  3. (Р) (место совершения действия) khu vực, vùng.
    район военный действий — khu vực (vùng) chiến sự
    район обороны — khu vực phòng ngự
    район затопления — vùng ngập lụt, miền nhận chìm
  4. (административно-территориальная единица в СССР) quận, huyện.
  5. (Р) (место, прилегающее к чему-л. ) vùng lân cận, khu kế cận, vùng, khu.

Tham khảo[sửa]