район
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
район gđ
- (местность) vùng, khu, miền, hạt, khu vực.
- промышленный район — vùng (khu, miền) công nghiệp
- земледельческий район — vùng (khu, miền) nông nghiệp
- южныу районы страны — các khu vực miền nam đất nước
- (часть города) khu.
- рабочный район — khu công nhân
- (Р) (место совершения действия) khu vực, vùng.
- район военный действий — khu vực (vùng) chiến sự
- район обороны — khu vực phòng ngự
- район затопления — vùng ngập lụt, miền nhận chìm
- (административно-территориальная единица в СССР) quận, huyện.
- (Р) (место, прилегающее к чему-л. ) vùng lân cận, khu kế cận, vùng, khu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)