распространение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
распространение gt
- (действие) [sự] phổ biến, truyền bá, phổ cập, mở rộng, lan rộng.
- распространение опыта передовых колхозов — [sự] phổ biến kinh nghiệm của các nông trang tập thể tiên tiến
- распространение идей — [sự] truyền bá tư tưởng
- (распространённость) [tính chất] phổ biến, phổ cập, thường có, thường gặp.
- иметь большое распространение — có tính chất phổ biến rộng rãi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)