расстановка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

расстановка gc

  1. (Sự) Xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp.
  2. (для выполнения работы) [sự] bố trí, phân bố.
    расстановка сил — sự bố trí (phân bố) lực lượng
    правильная расстановка кадров — [sự] bố trí đúng đắn cán bộ, bố trí cán bộ đúng đắn
  3. (пауза) [chỗ, sự] ngắt, dừng.
    говоритть с расстановкой — nói rành rọt từng chữ, nói có ngắt hơi, nói ngắt đoạn

Tham khảo[sửa]