рассуждение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

рассуждение gt

  1. (Điều, sự) Lập luận, nghị luận, biện luận; luận thuyết.
    правильное рассуждение — lập luận (nghị luận) đúng đắn
    обыкн. мн.:рассужденияразг. — (высказывать) [sự, lời] bàn luận, bàn bạc, thảo luận
    пуститься в рассуждения — nói hươu nói vượn, nói con cà con kê, bàn chuyện vu vơ
  2. (возражение) [sự, lời] bàn cãi, cãi lại.
    без рассуждений! — đừng bàn cãi!, đừng bàn luận nữa!, chớ bàn ra tán vào!, không được cãi lại!

Tham khảo[sửa]