расти
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
расти Hoàn thành
- Lớn lên, mọc lên, trưởng thành, sinh.
- (увеличиваться) tăng lên, phát triển, nâng cao, mở rộng, đông lên.
- перен. — (совершенствоваться) phát triển lên, hoàn thiện dần, hoàn hảo lên, trau giồi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)