ребус

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ребус

  1. (Câu) Đố chữ, đố hình.
  2. (перен.) Điều bí ẩn, điều khó hiểu.

Tham khảo[sửa]