ребёнок
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
ребёнок gđ
- (Đứa) Trẻ con, bé con, hài nhi; (мальчик) cậu bé, chú bé, thằng bé; (девочка) cô bé, con bé.
- грудной ребёнок — con mọn, hài nhi, trẻ (con, đứa trẻ con, đứa bé con) còn bú
- (сын или дочь) [đứa] con, con nhỏ; thằng cu, cái đĩ (разг. ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)