резерв
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
резерв gđ
- Dự trữ, nguồn dự trữ.
- производственные резервы — nguồn dự trữ sản xuất
- (воен.) (часть войск) — hậu bị quân, quân hậu bị, quân dự bị, lực lượng hậu bị.
- (воен.) (состав военнообязанных) — quân hậu bị, quân trừ bị.
- трудовые резервы — nguồn [dự trữ] nhân lực, nguồn [dự trữ] lao động
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)