резерв

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

резерв

  1. Dự trữ, nguồn dự trữ.
    производственные резервы — nguồn dự trữ sản xuất
  2. (воен.) (часть войск)hậu bị quân, quân hậu bị, quân dự bị, lực lượng hậu bị.
  3. (воен.) (состав военнообязанных)quân hậu bị, quân trừ bị.
    трудовые резервы — nguồn [dự trữ] nhân lực, nguồn [dự trữ] lao động

Tham khảo[sửa]