результат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

результат

  1. Kết quả, hiệu quả; (последствие) hậu quả.
    в результатеа) — (в итоге) — rốt cuộc lại, rút cục lại, kết quả là; б) — (вследствие чего-л., благодаря чему-л.) — do đó, vì thế, vì, nhờ đó, cho nên, nên chi

Tham khảo[sửa]