ремень

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-2*b

ремень

  1. (полоса кожи) dây da
  2. (пояс) [cái] nịt da, thắt lưng da, đai.
    тех. — [dây] cua-roa, cuaroa, đai truyền, đai
    передаточный ремень — đai truyền, cua-roa

Tham khảo[sửa]