ремесло
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
ремесло gt
- Nghề thủ công, thủ công nghiệp, tiểu công nghiệp; (профессия) nghề, nghề nghiệp.
- сапожное ремесло — nghề thợ giầy, nghề đóng giày
- плотничное ремесло — nghề thợ mộc, nghề mộc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)