рептилия

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

рептилия gc

  1. (зоол.) Loài bò sát, lớp bò sát (Reptilia).
  2. (перен.) Bồi bút, báo chí bồi bút.

Tham khảo[sửa]