репутация
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
репутация gc
- Danh giá, thanh danh, danh tiếng, tiếng tăm; tiếng (сокр. ).
- незапятнанная репутация — danh giá trong sạch, thanh danh không chút gợn bẩn
- пользоваться хорошей репутацияей — được tiếng thơm, được tiếng tốt, có danh tiếng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)