решётка
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
решётка gc
- Chấn song, song, lưới, mạng.
- железная решётка — lưới chắn, mạng chắn, lưới mắt cáo, hàng rào sắt, chấn song sắt
- оконная решётка — chấn song, song cửa sổ
- деревянная решётка — [cái] giát
- посадить кого-л. за решётку — bỏ tù ai, nhốt ai vào [nhà] tù, tống ngục ai, cho ai ngồi nhà đá
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)