римский
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
римский
- (Thuộc về) La-mã, Rô-ma, Rôm.
- римский нос — mũi quặm
- римское право юр. — luật pháp La-mã, La-mã pháp
- римская церковь — Giáo hội La-mã
- римские цифры — chữ số La-mã
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)