роба

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

роба gc

  1. Quần áo làm việc (trên tàu thủy).

Tham khảo[sửa]