робеть
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
робеть Thể chưa hoàn thành
- (Tỏ ra) Rụt rè, dè dặt, nhút nhát, ké né, khép nép; (перед Т) sợ, sợ sệt.
- не робетьейте! — đừng sợ!, đừng ngại!, chớ rụt rè!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)