родина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

родина gc

  1. Tổ quốc, đất nước, non sông, giang sơn, sơn hà, nước; (место рождения) quê hương, sinh quán, quê quán, quê nhà, nơi chôn rau cắt rốn, quê.
    любовь к родине — lòng yêu tổ quốc, tình yêu nước, lòng ái quốc, tình quê hương
  2. (место происхождения растения, животного) nguồn gốc, nơi nguyên sản.

Tham khảo[sửa]