родить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
родить Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành
- (В) sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.
- родить сына, дочь — sinh (đẻ, sinh hạ) con trai, con gái
- она только что родитьила — chị ấy vừa mới đẻ (ở cữ, nằm bếp, nằm lửa)
- она ещё не родитьила — chị ấy còn chưa đẻ (sinh)
- перен. — (быть причиной появления чего-л.) — sinh ra, gây nên, tạo nên, sản sinh
- (thông tục)(о почве, растениях) — đâm hoa kết trái, ra trái, ra quả, sinh sản
- .
- в чём мать родитьила — trần truồng, lõa lồ, khỏa thân, lõa thể
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)