родить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-4bs

родить Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành

  1. (В) sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.
    родить сына, дочь — sinh (đẻ, sinh hạ) con trai, con gái
    она только что родитьила — chị ấy vừa mới đẻ (ở cữ, nằm bếp, nằm lửa)
    она ещё не родитьила — chị ấy còn chưa đẻ (sinh)
    перен. — (быть причиной появления чего-л.) — sinh ra, gây nên, tạo nên, sản sinh
  2. (thông tục)почве, растениях) — đâm hoa kết trái, ra trái, ra quả, sinh sản
  3. .
    в чём мать родитьила — trần truồng, lõa lồ, khỏa thân, lõa thể

Tham khảo[sửa]