рождение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

рождение gt

  1. (по знач. гл. рождать ) [sự] sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa
  2. (по знач. гл. рождаться ) [sự] sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời.
    с самого моего рождения — ngay từ lúc tôi mới ra đời, ngay từ khi tôi lọt lòng mẹ, từ lúc tôi mới oe oe mấy tiếng chào đời
    от рождения — bẩm sinh, vốn có từ nhỏ, từ lúc mới sinh ra
    день рождения — ngày sinh, sinh nhật
    место рождения — nơi sinh, sinh quán
  3. (дата рождения) ngày sinh, sinh nhật.
    по рождению — [theo] nguồn gốc, nguyên quán, sinh quán, xuất thân

Tham khảo[sửa]