рождение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
рождение gt
- (по знач. гл. рождать ) [sự] sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa
- (по знач. гл. рождаться ) [sự] sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời.
- с самого моего рождения — ngay từ lúc tôi mới ra đời, ngay từ khi tôi lọt lòng mẹ, từ lúc tôi mới oe oe mấy tiếng chào đời
- от рождения — bẩm sinh, vốn có từ nhỏ, từ lúc mới sinh ra
- день рождения — ngày sinh, sinh nhật
- место рождения — nơi sinh, sinh quán
- (дата рождения) ngày sinh, sinh nhật.
- по рождению — [theo] nguồn gốc, nguyên quán, sinh quán, xuất thân
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)