роза
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
роза gc
- (растение) [cây] hoa hồng, bông hường, tường vi, hồng (Rosa).
- китайская роза — [cây] râm bụt (Hibicus rosa chinensis)
- (цветок) hoa hồng, bông hồng, hoa hường, bông hường, hoa tường vi.
- роза ветров — метеор. — hoa gió, biểu đồ gió
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)