роза

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

роза gc

  1. (растение) [cây] hoa hồng, bông hường, tường vi, hồng (Rosa).
    китайская роза — [cây] râm bụt (Hibicus rosa chinensis)
  2. (цветок) hoa hồng, bông hồng, hoa hường, bông hường, hoa tường vi.
    роза ветровметеор. — hoa gió, biểu đồ gió

Tham khảo[sửa]