рой
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
рой gđ
- Đàn.
- пчелиный рой — đàn ong
- рой бабочек — đàn bướm
- перен. — đám, đàn, lũ, bầy, bọn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)