руно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1d|root=рун}} руно gt

  1. Lông cừu.
  2. .
    золотое руно — lông cừu vàng (theo thần thoại)

Tham khảo[sửa]