рыбак
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
рыбак gđ
-
- người đánh cá, người dân chài, ngư dân, ngư ông, ngư phủ; мн.: — рыбаки — dân chài, ngư dân
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)