рыть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

рыть Hoàn thành (,(В))

  1. Đào, bới; (рылом тж. ) ủi.
    рыть землю копытом — lấy móng bới đất
  2. (thông tục)(разбрасывать, перемешивать)bới tung, đảo lộn, đảo tung
  3. .
    рыть яму самому себе — đào lỗ chôn mình, tự hại mình
    рыть яму кому-л. — ngấm ngầm hại ai

Tham khảo[sửa]