саван

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

саван

  1. Áo liệm, vải liệm, khăn liệm, đồ khâm liệm.
    перен.:
    снежный саван — lớp tuyết phủ

Tham khảo[sửa]