сарай
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сарай gđ
- (Cái) Kho chứa, kho để đồ đạc; (для дров) kho chứa củi.
- (thông tục)(о жилище, помещении) — [căn, gian] buồng trống, phòng trống hốc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)